cắt lân

cắt lân

Để chọn đội trưởng, chúng tôi quyết định cắt lân.

Định nghĩa
  1. Động từ (từ cổ, hiếm dùng):
    • Chỉ định hoặc giao việc cho nhau theo lượt, theo phiên: "cắt lân" mang nghĩa phân công công việc hoặc trách nhiệm luân phiên giữa các thành viên trong một nhóm, một tập thể.
dụ sử dụng
  • (Việc canh gác ban đêm được giao luân phiên cho mỗi nhà.)
  • (Họ thay phiên nhau tham dự cuộc họp tổ dân phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cắt lân phiên": hình thức nhấn mạnh tính luân phiên, tuần tự trong việc phân công.
    • Lịch trực được cắt lân phiên rõ ràng để mọi người đều trách nhiệm. (Lịch trực được phân công tuần tự để mọi người đều trách nhiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Luân phiên (động từ): thay đổi nhau theo vòng tròn, theo thứ tự.

    • Các lớp luân phiên trực nhật hàng tuần. (Các lớp thay nhau trực nhật hàng tuần.)
  • Cắt đặt (động từ): sắp xếp, phân công công việc.

    • Anh ấy được cắt đặt làm nhiệm vụ bảo vệ. (Anh ấy được giao nhiệm vụ bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Phân công: giao việc cho từng người.
  • Chỉ định: xác định người làm việc nào đó.
  • Thay phiên: lần lượt thay thế nhau.
Thành ngữ liên quan
  • Cắt lân nhau như xay lúa: (thành ngữ cổ) chỉ việc luân phiên làm việc liên tục, không ngừng.
    • Công việc đồng áng cắt lân nhau như xay lúa, chẳng lúc nào ngơi. (Công việc đồng áng được luân phiên liên tục, không lúc nào nghỉ ngơi.)

Từ chứa "cắt lân"